Việt Nam cách mạng đồng chí hội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một tổ chức yêu nước đầu thế kỷ XX: "Việt Nam cách mạng đồng chí hội" là tên một hội kín, một tổ chức chính trị do nhà yêu nước Phan Bội Châu thành lập vào năm 1925 tại Quảng Châu, Trung Quốc. Tổ chức này tập hợp những người Việt Nam yêu nước có cùng chí hướng đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Việt Nam cách mạng đồng chí hội là một mốc quan trọng trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc.
- Cụ Phan Bội Châu là người sáng lập ra Việt Nam cách mạng đồng chí hội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thành viên của Việt Nam cách mạng đồng chí hội": dùng để chỉ những người gia nhập và hoạt động trong tổ chức này.
- Nhiều thành viên của Việt Nam cách mạng đồng chí hội sau này trở thành những nhà cách mạng ưu tú.
Biến thể và từ gần giống
- Việt Nam nghĩa đoàn: Tên gọi khác, hoặc tổ chức tiền thân có liên quan, cũng do Phan Bội Châu vận động thành lập trước đó, với mục đích tương tự là tập hợp lực lượng yêu nước.
- Duy Tân hội: Một tổ chức yêu nước khác do Phan Bội Châu sáng lập sớm hơn (năm 1904), có thể được xem như một tiền thân trong hoạt động cách mạng của cụ.
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức yêu nước: chỉ chung các hội, đoàn thể được thành lập với mục đích đấu tranh vì độc lập dân tộc.
- Hội kín cách mạng: chỉ các tổ chức bí mật hoạt động chống lại chính quyền thực dân, phong kiến.
Lưu ý về cách dùng
- "Việt Nam cách mạng đồng chí hội" là một danh từ riêng, tên của một tổ chức cụ thể, nên luôn được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ hoặc giữ nguyên cách viết tiêu chuẩn.
- Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật khi nghiên cứu về phong trào yêu nước và cách mạng Việt Nam đầu thế kỷ XX.
- Việt Nam nghĩa đoàn